• Viet Nam
  • American
  • Loading...

    Tổng tiền:

    Loading...
    Loading...

    Tổng tiền:

    Tìm kiếm

    Danh mục sản phẩm

    Loading...

    Sản phẩm hot

    phatdatcompany.com

    Đồng Hồ Áp Suất 25kg/cm² 25 Bar. Cách Chọn Đúng

    Liên hệ
    Còn hàng

    Hướng dẫn chọn đồng hồ áp suất 25 bar (cách gọi phổ biến 25kg), phân biệt đơn vị bar và kgf/cm², lựa chọn dải đo, đường kính mặt, cấp chính xác, vật liệu và kiểu kết nối cho máy bơm, đường ống và nhà máy sản xuất.

    • Chia sẻ qua viber bài: Đồng Hồ Áp Suất 25kg/cm² 25 Bar. Cách Chọn Đúng
    • Chia sẻ qua reddit bài:Đồng Hồ Áp Suất 25kg/cm² 25 Bar. Cách Chọn Đúng

    Đồng Hồ Áp Suất 25 Bar. Hướng Dẫn Chọn Và Ứng Dụng Trong Nhà Máy

    Trong các hệ thống bơm, đường ống cấp nước, máy móc và dây chuyền sản xuất, đồng hồ áp suất là thiết bị giúp kỹ thuật viên theo dõi áp lực của môi chất trong hệ thống.

    Một trong những dải đo khách hàng thường tìm kiếm là đồng hồ áp suất 25 bar, còn thường được gọi theo cách quen thuộc là đồng hồ áp suất 25kg hoặc 25kg/cm².

    Đồng hồ áp suất 25 bar dùng giám sát áp lực trong hệ thống công nghiệp

    Đồng hồ áp suất dải đo 0–25 bar, lựa chọn theo yêu cầu đo và điều kiện làm việc của hệ thống.

    Tuy nhiên, 25 bar và 25 kgf/cm² không hoàn toàn giống nhau. Ngoài việc chọn đúng dải đo, người mua còn cần quan tâm đến cấp chính xác, đường kính mặt, kiểu chân kết nối, vật liệu vỏ, vật liệu chân đo và điều kiện làm việc.

    Bài viết này giúp kỹ sư, bộ phận bảo trì và nhân viên mua hàng hiểu cách lựa chọn đồng hồ áp suất 25 bar phù hợp với từng ứng dụng công nghiệp. Tham khảo thêm bài viết Van cock cho đồng hồ áp suất, là thiết bị đi kèm theo khi có nhu cầu mua đồng hồ .

    1. Đồng hồ áp suất 25 bar là gì?

    Đồng hồ áp suất 25 bar là thiết bị đo áp lực, có thang đo kết thúc tại mức 25 bar. Trên mặt đồng hồ, giá trị áp suất được thể hiện bằng đơn vị bar hoặc kết hợp thêm psi, kgf/cm² tùy cấu hình sản phẩm.

    Trong công nghiệp, đồng hồ áp suất 25 bar có thể được lựa chọn cho:

    • Hệ thống bơm và đường ống cấp nước.
    • Hệ thống tuần hoàn nước trong nhà máy.
    • Máy móc và thiết bị sản xuất.
    • Hệ thống khí nén có áp suất phù hợp với thông số đồng hồ.
    • Các điểm giám sát áp suất trong dây chuyền công nghiệp.

    Lưu ý: Dải đo 25 bar không có nghĩa là thiết bị phù hợp với mọi hệ thống có áp suất tối đa 25 bar. Khi lựa chọn phải xét đến áp suất vận hành bình thường, dao động áp suất, xung áp, nhiệt độ và giới hạn cho phép của nhà sản xuất.

    2. 25 bar bằng bao nhiêu kg/cm²?

    Đây là câu hỏi thường gặp khi khách hàng tìm mua đồng hồ áp suất 25kg.

    Trong kỹ thuật, đơn vị đầy đủ là kgf/cm² (kilogram-force trên centimet vuông), không phải kg đơn thuần.

    Quy đổi:

    • 1 bar ≈ 1,0197 kgf/cm².
    • 1 kgf/cm² ≈ 0,9807 bar.
    • 25 bar ≈ 25,49 kgf/cm².
    • 25 kgf/cm² ≈ 24,52 bar.

    Như vậy, đồng hồ có thang đo 0–25 bar và đồng hồ có thang đo 0–25 kgf/cm² là hai cấu hình khác nhau nếu xét chính xác theo đơn vị đo.

    Khi đặt hàng, nên gửi hình mặt đồng hồ hoặc ghi rõ đơn vị và dải đo cần sử dụng để tránh nhầm lẫn.

    Mặt đồng hồ áp suất 25 bar hiển thị hai đơn vị bar và psi

    Mặt đồng hồ áp suất 25 bar hiển thị hai đơn vị bar và psi.

    3. Khi nào nên chọn đồng hồ áp suất 25 bar?

    Không nên chọn đồng hồ chỉ vì hệ thống được mô tả là “25kg” hoặc “25 bar”. Kỹ sư cần xác định áp suất vận hành thực tế và điều kiện làm việc.

    3.1. Hệ thống bơm nước

    Đồng hồ áp suất có thể được lắp tại các vị trí giám sát áp lực của hệ thống bơm, đường ống hoặc cụm thiết bị.

    Khi lựa chọn, cần quan tâm đến áp suất làm việc bình thường, biến động áp lực khi bơm hoạt động và khả năng xuất hiện xung áp. Tham khảo thêm Đồng hồ áp suất âm, chân không.

    3.2. Hệ thống đường ống trong nhà máy

    Ở các đường ống cấp nước, tuần hoàn hoặc phân phối lưu chất, đồng hồ áp suất giúp kỹ thuật viên theo dõi tình trạng áp lực tại từng điểm đo.

    Cần lựa chọn vật liệu tiếp xúc môi chất phù hợp và xác định đúng điều kiện nhiệt độ, áp suất.

    3.3. Máy móc và thiết bị sản xuất

    Một số máy móc sử dụng đồng hồ áp suất để hiển thị áp lực trong quá trình vận hành. Tùy vị trí lắp đặt, kỹ sư có thể cần mặt đồng hồ lớn để dễ quan sát hoặc loại có khả năng chịu rung phù hợp. Đối với ngành thủy lực, máy ép thủy lực, nên chọn Đồng hồ áp suất 250 bar.

    3.4. Hệ thống khí nén

    Đồng hồ áp suất có thể được dùng để theo dõi áp lực khí tại các điểm đo. Tuy nhiên, phải kiểm tra khả năng tương thích của đồng hồ với môi chất, nhiệt độ và đặc tính dao động áp suất của hệ thống.

    Không nên chọn đồng hồ chỉ dựa trên dải đo mà bỏ qua điều kiện làm việc thực tế.

    3.5. Hệ thống lò hơi và thiết bị sử dụng hơi nóng

    Đồng hồ áp suất 25 bar có thể được xem xét cho các điểm giám sát áp suất trong hệ thống lò hơi và đường ống hơi, nếu dải đo, giới hạn nhiệt độ và cấu hình thiết bị đáp ứng yêu cầu thiết kế.

    Khi lựa chọn đồng hồ áp suất cho lò hơi, kỹ sư cần quan tâm đến:

    • Áp suất vận hành bình thường và áp suất giới hạn của hệ thống.
    • Nhiệt độ môi chất tại vị trí đo.
    • Vật liệu các bộ phận tiếp xúc với môi chất.
    • Khả năng chịu rung động và dao động áp suất.
    • Yêu cầu về tiêu chuẩn, kiểm định và hồ sơ kỹ thuật của thiết bị.

    Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào dải đo 25 bar để kết luận đồng hồ phù hợp với mọi vị trí trên lò hơi. Cần đối chiếu nhiệt độ cho phép và yêu cầu lắp đặt theo thiết kế, tài liệu nhà sản xuất.

    3.6. Hệ thống sử dụng amoniac NH₃

    Trong một số hệ thống công nghiệp sử dụng amoniac (NH₃), đồng hồ áp suất NH₃ được dùng để theo dõi áp lực tại các điểm đo phù hợp.

    Khi lựa chọn đồng hồ áp suất cho môi chất NH₃, ngoài dải đo, cần đặc biệt chú ý đến:

    • Khả năng tương thích hóa học của vật liệu tiếp xúc môi chất.
    • Vật liệu bộ phận cảm biến áp suất và các chi tiết làm kín.
    • Giới hạn áp suất, nhiệt độ theo tài liệu của nhà sản xuất.
    • Yêu cầu an toàn và tiêu chuẩn thiết kế của hệ thống NH₃.

    Không phải mọi đồng hồ áp suất 25 bar đều có thể sử dụng cho amoniac. Cần xác nhận rõ model và khả năng tương thích với NH₃ trước khi lựa chọn.

     

    4. Kinh nghiệm chọn đồng hồ áp suất 25 bar đúng kỹ thuật

    4.1. Chọn dải đo phù hợp

    Dải đo phải được lựa chọn dựa trên áp suất vận hành bình thường và biến động của hệ thống.

    Nếu áp suất làm việc thường xuyên tiến sát giới hạn cuối thang đo, việc đọc giá trị có thể kém thuận tiện và thiết bị có thể phải làm việc trong điều kiện không phù hợp với khuyến nghị của nhà sản xuất.

    Với hệ thống có dao động hoặc xung áp, cần xem xét loại đồng hồ và giải pháp bảo vệ phù hợp theo tài liệu kỹ thuật.

    4.2. Chọn đường kính mặt đồng hồ

    Các kích thước thường gặp trên thị trường gồm:

    Đường kính mặt

    Đặc điểm tham khảo

    40–50 mmNhỏ gọn, dùng ở vị trí có không gian hạn chế nếu model đáp ứng yêu cầu
    63 mmKích thước phổ biến trên nhiều thiết bị
    100 mmDễ quan sát hơn tại các vị trí lắp đặt thông thường
    160 mmMặt lớn, phù hợp khi cần quan sát từ khoảng cách xa hơn

    Đây là các kích thước tham khảo, không phải mọi thương hiệu đều có đủ tất cả cấu hình.

    4.3. Chọn cấp chính xác

    Cấp chính xác thể hiện giới hạn sai số theo quy định áp dụng cho thiết bị.

    Ví dụ, nếu đồng hồ có thang đo 0–25 bar và cấp chính xác 1.6, sai số giới hạn tương ứng là:

    25 × 1,6% = ±0,4 bar.

    Đây là cách tính theo phần trăm toàn thang đo (FS), không phải ±1,6 bar và cũng không phải sai số tính theo giá trị kim đang chỉ.

    Khi ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao hơn, cần chọn cấp chính xác phù hợp và kiểm tra tài liệu kỹ thuật của model cụ thể.

    4.4. Chọn kiểu chân kết nối

    Các kiểu kết nối thường gặp:

    • Chân đứng: kết nối ở phía dưới đồng hồ.
    • Chân sau: kết nối ở phía sau mặt đồng hồ.
    • Kiểu ren: có thể gặp các chuẩn ren khác nhau như BSP hoặc NPT, tùy sản phẩm.

    Không nên xác định ren chỉ bằng cách nhìn hình dáng hoặc đo đường kính bên ngoài. Cần xác nhận tiêu chuẩn ren, kích thước danh nghĩa và giới tính ren theo tài liệu sản phẩm.

    Tại một số điểm đo, đồng hồ áp suất có thể được kết hợp với van Cock khóa đồng hồ áp suất để thực hiện chức năng cách ly thiết bị đo theo thiết kế hệ thống.

    4.5. Chọn vật liệu vỏ và chân đo

    Vật liệu cần được lựa chọn theo môi chất, môi trường lắp đặt và điều kiện làm việc.

    Vật liệu/cấu hình

    Đặc điểm cần xem xét

    Vỏ thép sơnCó thể phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường nếu điều kiện môi trường cho phép
    Vỏ inoxĐược cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn của phần vỏ
    Chân đồng hợp kimChỉ sử dụng khi tương thích với môi chất và giới hạn làm việc
    Chân inoxCó thể phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, nhưng phải kiểm tra cấp vật liệu cụ thể

    Lưu ý: Vỏ inox không đồng nghĩa toàn bộ bộ phận tiếp xúc môi chất đều bằng inox. Cần kiểm tra riêng vật liệu chân đo, bộ phận cảm biến áp suất và các chi tiết làm kín.

    Các kiểu chân đứng và chân sau của đồng hồ áp suất công nghiệp

    Xác nhận kiểu chân, kích thước và tiêu chuẩn ren để bảo đảm tương thích với vị trí lắp đặt.

    4.6. Chọn loại có dầu hay không dầu

    Đồng hồ có dầu thường được cân nhắc ở những vị trí có rung động hoặc dao động kim, nếu model được nhà sản xuất thiết kế cho điều kiện đó.

    Đồng hồ không dầu có cấu tạo đơn giản hơn và được sử dụng trong nhiều ứng dụng thông thường.

    Không nên mặc định loại có dầu luôn tốt hơn. Cần xem xét môi trường, nhiệt độ, vật liệu vỏ, chất lỏng làm đầy và yêu cầu của nhà sản xuất.

    5. Bảng so sánh các cấu hình đồng hồ áp suất 25 bar

    Tiêu chí

    Cấu hình A

    Cấu hình B

    Đường kính mặt63 mm100 mm
    Kiểu chânChân đứngChân sau
    VỏThép sơnInox
    Bộ phận tiếp xúc môi chấtTheo modelTheo model
    Hiển thịbarbar/psi hoặc đơn vị khác
    Cấp chính xácTheo modelTheo model
    Ứng dụng tham khảoMáy móc, vị trí nhỏ gọnĐiểm đo cần quan sát thuận tiện

    Bảng trên giúp so sánh các tiêu chí lựa chọn, không đại diện cho hai model cụ thể. Khi báo giá cần xác nhận đầy đủ mã sản phẩm và datasheet.

    6. Các thương hiệu đồng hồ áp suất 25 bar

    Khi tìm mua đồng hồ áp suất 25 bar, khách hàng có thể tham khảo các thương hiệu công nghiệp như AFRISO, WIKA và WISE.

    Tuy nhiên, không nên kết luận mọi thương hiệu đều có sẵn cùng một cấu hình 25 bar. Cần đối chiếu mã sản phẩm cụ thể, dải đo, đường kính mặt, cấp chính xác, vật liệu và kiểu kết nối.

    AFRISO

    AFRISO là thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp của Đức. Khi lựa chọn đồng hồ AFRISO, cần kiểm tra mã sản phẩm và tài liệu kỹ thuật để xác nhận dải đo, vật liệu, cấp chính xác và kiểu kết nối.

    WIKA

    WIKA là thương hiệu thiết bị đo áp suất và nhiệt độ công nghiệp. Người mua nên đối chiếu từng dòng sản phẩm và mã đặt hàng để xác định cấu hình phù hợp.

    WISE

    WISE là thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp của Hàn Quốc. Cần kiểm tra model và thông số thực tế trước khi xác nhận khả năng đáp ứng ứng dụng 25 bar.

    Kinh nghiệm: Không nên chọn thương hiệu chỉ dựa trên xuất xứ hoặc giá bán. Một model phù hợp là model đáp ứng đầy đủ điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

    Ngoài các dòng đồng hồ áp suất thông dụng, trong những hệ thống thủy lực chuyên dụng có áp suất cao, kỹ sư cần lựa chọn thiết bị có dải đo và cấu hình phù hợp với điều kiện vận hành.

    Anh/chị có thể tham khảo thêm dòng đồng hồ áp suất AFRISO 1000 bar dùng cho hệ thống thủy lực để tìm hiểu về ứng dụng đo áp suất cao trong công nghiệp.

    7. Ưu điểm và hạn chế của đồng hồ áp suất 25 bar

    Ưu điểm

    • Hiển thị áp suất trực tiếp tại vị trí lắp đặt.
    • Không cần nguồn điện đối với đồng hồ cơ thông thường.
    • Có nhiều lựa chọn về đường kính mặt, kiểu chân và vật liệu.
    • Có thể ứng dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp nếu thông số phù hợp.
    • Thuận tiện cho việc quan sát và kiểm tra áp suất tại chỗ.

    Hạn chế

    • Không tự truyền tín hiệu về PLC nếu là đồng hồ cơ thông thường.
    • Khả năng đọc và độ chính xác phụ thuộc vào cấp chính xác, điều kiện lắp đặt và tình trạng thiết bị.
    • Có thể bị ảnh hưởng bởi rung động, xung áp, nhiệt độ và môi chất không tương thích.
    • Không thay thế cảm biến áp suất khi hệ thống cần tín hiệu điện để điều khiển hoặc giám sát từ xa.

    Trong những hệ thống cần giám sát áp suất từ xa hoặc truyền tín hiệu về PLC, kỹ sư có thể cân nhắc sử dụng Cảm biến áp suất công nghiệp thay cho đồng hồ cơ hiển thị tại chỗ. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu điều khiển và giám sát của từng hệ thống.

     

    8. Những sai lầm thường gặp khi chọn đồng hồ áp suất 25 bar

    Sai lầm

    Hậu quả có thể gặp

    Cách hạn chế

    Chỉ nói “đồng hồ 25kg”Nhầm 25 bar với 25 kgf/cm²Xác nhận đơn vị và dải đo
    Chọn dải đo sát áp suất vận hànhKim thường xuyên ở vùng cuối thangXem xét áp suất bình thường và biến động
    Chọn sai chuẩn renKhông tương thích với điểm kết nốiXác nhận BSP, NPT và kích thước
    Chỉ quan tâm vỏ inoxBỏ qua vật liệu tiếp xúc môi chấtKiểm tra toàn bộ phần tiếp xúc lưu chất
    Không quan tâm xung áp, rungKim dao động, giảm khả năng đọc ổn địnhChọn model phù hợp điều kiện làm việc
    Chọn cấp chính xác không phù hợpSai số không đáp ứng yêu cầuTính sai số theo toàn thang đo
    Chỉ so sánh giáCó thể mua sai cấu hìnhSo sánh mã sản phẩm và datasheet

    9. Kinh nghiệm thực tế: Đồng hồ áp suất AFRISO 0–25 bar tại Phát Đạt Company

    9.1. Trường hợp cung cấp đồng hồ áp suất AFRISO 25 bar

    Phát Đạt Company từng tiếp nhận yêu cầu cung cấp 4 đồng hồ áp suất AFRISO có dải đo 0–25 bar. Theo thông tin đơn hàng, khách hàng sử dụng thiết bị cho nhu cầu kiểm tra áp suất hệ thống bơm và yêu cầu Kiểm định và thông số kỹ thuật rõ ràng.

    Đồng hồ áp suất AFRISO 0–25 bar, hiển thị bar và psi, cấp chính xác Cl. 1.6

    Đồng hồ áp suất AFRISO dải đo 0–25 bar, hiển thị hai đơn vị bar và psi, cấp chính xác Cl. 1.6. Hình ảnh thực tế thiết bị Phát Đạt Company đã giao khách.

    Các thông tin thể hiện trên mặt đồng hồ thực tế:

    Thông số

    Giá trị

    Thương hiệuAFRISO
    Dải đo0–25 bar
    Đơn vị hiển thịbar và psi
    Cấp chính xácCl. 1.6
    Tiêu chuẩn ghi trên mặtEN 837

    Hình ảnh thực tế cho thấy mặt đồng hồ, chân kết nối và tem nhận dạng/kiểm định được dán trên thân thiết bị.

    Với dải đo 0–25 bar và cấp chính xác Cl. 1.6, sai số giới hạn theo toàn thang đo được tính như sau:

    25 × 1,6% = ±0,4 bar.

    Đây là thông số cần lưu ý khi đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu đo lường của hệ thống.

    9.2. Hình ảnh đồng hồ áp suất 25 bar AFRISO sau khi lắp đặt

    Bên cạnh hình ảnh sản phẩm trước khi giao hàng, Phát Đạt Company còn ghi nhận hình ảnh đồng hồ áp suất AFRISO 0–25 bar do khách hàng gửi sau khi lắp đặt vào hệ thống thực tế.

    Trong hình, đồng hồ AFRISO được lắp đặt bên cạnh một đồng hồ áp suất khác có xuất xứ Trung Quốc. Đây là hình ảnh tham khảo thực tế về việc sử dụng các thiết bị đo áp suất của những thương hiệu khác nhau trên cùng khu vực hệ thống.

    Khi lựa chọn hoặc thay thế đồng hồ áp suất, kỹ sư cần đối chiếu dải đo, cấp chính xác, kiểu kết nối và điều kiện làm việc. Không nên đánh giá khả năng đo hoặc chất lượng của hai thiết bị chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.

    Đồng hồ áp suất 25 bar AFRISO lắp đặt thực tế bên cạnh đồng hồ áp suất Trung Quốc

    Hình ảnh khách hàng gửi sau khi lắp đặt đồng hồ áp suất 25 bar AFRISO bên cạnh một đồng hồ áp suất khác trên hệ thống đường ống.

    Video thực tế sau khi lắp đặt

    Video ngắn dưới đây ghi lại vị trí đồng hồ áp suất AFRISO 0–25 bar sau khi khách hàng lắp đặt vào hệ thống. Hình ảnh giúp người đọc quan sát trực quan hơn ứng dụng thực tế của thiết bị.

     

     

    9.3. Kinh nghiệm lựa chọn đồng hồ áp suất cho từng ứng dụng

    Cùng là đồng hồ áp suất dải đo 25 bar nhưng điều kiện sử dụng trong nhà máy có thể rất khác nhau.

    Đối với hệ thống bơm và đường ống nước:

    Cần quan tâm đến áp suất vận hành, dao động áp lực, kiểu kết nối và khả năng tương thích của vật liệu với môi chất.

    Đối với lò hơi và đường ống hơi:

    Ngoài dải đo, cần kiểm tra nhiệt độ môi chất, giới hạn nhiệt độ của đồng hồ và yêu cầu thiết kế tại điểm đo. Không nên chọn đồng hồ chỉ dựa trên thông số áp suất.

    Đối với hệ thống sử dụng amoniac NH₃:

    Cần xác nhận khả năng tương thích của toàn bộ bộ phận tiếp xúc môi chất, bao gồm bộ phận cảm biến áp suất và chi tiết làm kín. Phải đối chiếu model cụ thể với tài liệu của nhà sản xuất trước khi sử dụng.

    9.4. Kinh nghiệm Phát Đạt khi tiếp nhận yêu cầu báo giá

    Để lựa chọn đúng đồng hồ áp suất 25 bar, Phát Đạt Company khuyến nghị khách hàng cung cấp các thông tin:

    1. Dải đo và đơn vị cần hiển thị.
    2. Môi chất sử dụng: nước, khí, hơi hoặc NH₃.
    3. Áp suất và nhiệt độ làm việc.
    4. Đường kính mặt đồng hồ.
    5. Kiểu chân đứng hoặc chân sau.
    6. Kích thước và tiêu chuẩn ren.
    7. Vật liệu yêu cầu.
    8. Cấp chính xác và yêu cầu hồ sơ kiểm định/hiệu chuẩn nếu có.

    Việc xác định đúng các thông tin này giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các đồng hồ cùng dải đo nhưng khác cấu hình và phạm vi ứng dụng.

     

    10. Tại sao chọn Phát Đạt Company

    Phát Đạt Company hoạt động trong lĩnh vực thiết bị đo lường và van công nghiệp, cung cấp các sản phẩm phục vụ nhu cầu giám sát áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và mức chất lỏng trong hệ thống nhà máy.

    Đối với đồng hồ áp suất 25 bar, việc lựa chọn không chỉ dựa trên thương hiệu hoặc giá thành. Các thông số như dải đo, cấp chính xác, đường kính mặt, kiểu kết nối và vật liệu cần được đối chiếu với yêu cầu của hệ thống.

    Phát Đạt Company khuyến nghị khách hàng xác nhận rõ thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng để hạn chế tình trạng chọn sai dải đo hoặc kiểu kết nối.

    Thông tin liên hệ:

    11. Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất 25 bar

    25 bar bằng bao nhiêu kg/cm²?

    25 bar tương đương khoảng 25,49 kgf/cm². Trong kỹ thuật, nên ghi đầy đủ đơn vị kgf/cm² để tránh nhầm với khối lượng kg.

    Đồng hồ áp suất 25kg có phải là 25 bar không?

    Không hoàn toàn. Nếu khách hàng nói 25kg và muốn chỉ 25 kgf/cm² thì giá trị này tương đương khoảng 24,52 bar. Cần xác nhận thang đo trước khi đặt hàng.

    Đồng hồ áp suất 25 bar dùng cho máy bơm được không?

    Có thể sử dụng nếu dải đo, cấp chính xác, vật liệu, kiểu kết nối và giới hạn làm việc phù hợp với hệ thống bơm. Cần xem xét cả dao động và xung áp.

    Đồng hồ áp suất 25 bar cấp chính xác 1.6 có sai số bao nhiêu?

    Với thang đo 0–25 bar, cấp chính xác 1.6 tương ứng sai số giới hạn ±0,4 bar theo toàn thang đo.

    Nên chọn mặt đồng hồ 63 mm hay 100 mm?

    Mặt 63 mm phù hợp khi không gian lắp đặt hạn chế và vẫn bảo đảm khả năng quan sát. Mặt 100 mm thuận tiện hơn khi cần đọc giá trị rõ hơn. Cần căn cứ vào vị trí lắp đặt và yêu cầu của người vận hành.

    Nên chọn đồng hồ áp suất 25 bar có dầu hay không dầu?

    Loại có dầu thường được cân nhắc khi có rung động hoặc dao động kim. Loại không dầu phù hợp với nhiều vị trí thông thường. Cần kiểm tra điều kiện nhiệt độ và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Có thể thay đồng hồ 25 bar bằng loại 40 bar không?

    Không nên thay thế chỉ dựa trên việc đồng hồ mới có thang đo lớn hơn. Việc thay đổi dải đo có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát và yêu cầu đo lường. Cần xác nhận yêu cầu kỹ thuật của hệ thống trước khi lựa chọn.

    Mua đồng hồ áp suất 25 bar cần cung cấp thông tin gì?

    Nên cung cấp dải đo, đơn vị hiển thị, đường kính mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu, cấp chính xác, môi chất và điều kiện làm việc để được đối chiếu đúng cấu hình.

    12. Liên hệ tư vấn đồng hồ áp suất 25 bar

    Bạn đang cần tìm đồng hồ áp suất 25 bar, đồng hồ áp suất 25kg hoặc đồng hồ đo áp lực cho hệ thống bơm và nhà máy?

    Hãy gửi thông tin dải đo, hình ảnh đồng hồ đang sử dụng hoặc thông số kỹ thuật của hệ thống. Phát Đạt Company sẽ hỗ trợ đối chiếu cấu hình sản phẩm theo yêu cầu thực tế.

    Phát Đạt Company

    Hotline: 0989286139
    Website: https://phatdatcompany.com
    Email: info@phatdatcompany.com

     

    Bài viết liên quan

    Tags

    Sản phẩm liên quan