Liên hệ
Đồng hồ áp suất 10 bar (10kg) AFRISO Pressure Gauge 0-10 bar Đức 2026
Đồng hồ áp suất 10 bar AFRISO (Đức) – Pressure Gauge 0-10 bar chính hãng, độ bền cao, đo chính xác cho lò hơi, nước, khí nén, dầu, thủy lực, NH3 và hệ thống công nghiệp.
- SP


Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng công nghệ Vortex lắp trên tuyến hơi chính của hệ thống lò hơi 10 tấn/h
Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng (Steam Flow Meter) là thiết bị đo lưu lượng thể tích hoặc khối lượng của hơi bão hòa (saturated steam) và hơi quá nhiệt (superheated steam) trong hệ thống lò hơi công nghiệp.
Thiết bị được sử dụng để:
Trong các công nghệ hiện nay, Vortex Flow Meter là giải pháp được sử dụng phổ biến nhất cho hơi nóng nhờ độ bền và độ ổn định cao.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng (Vortex)

Cấu tạo cảm biến và vật cản tạo xoáy Karman trong đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng
Công nghệ Vortex dựa trên hiện tượng xoáy (Karman vortex street).
Khi hơi đi qua một vật cản:
Công thức:
f=St×V/df = St × V / df=St×V/d
Ưu điểm:

Minh họa hiện tượng Karman vortex street dùng để đo lưu lượng hơi nước
Ưu điểm của đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng
Tính linh hoạt: Các lưu lượng kế này rất linh hoạt, có khả năng đo lưu lượng chất lỏng, khí hoặc hơi nước một cách hiệu quả. Khả năng thích ứng này làm cho chúng trở nên vô giá trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
Độ bền: Mô hình này có ít bộ phận chuyển động. Sự đơn giản trong thiết kế này có nghĩa là ít có khả năng xảy ra lỗi, dẫn đến chi phí bảo trì thấp và giảm nguy cơ trục trặc, hiệu suất đáng tin cậy và tuổi thọ cao.
Không bị ảnh hưởng bởi sự dao động nhiệt độ và áp suất: Lưu lượng kế xoáy có thể đo tốc độ dòng chảy độc lập với sự dao động nhiệt độ và áp suất trong hệ thống. Chúng cung cấp dữ liệu nhất quán và đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện động.
Không yêu cầu độ dẫn điện: Không giống như một số công nghệ đo lưu lượng khác, lưu lượng kế xoáy không yêu cầu mức độ dẫn điện cụ thể trong môi trường dòng chảy. Điều này làm cho chúng trở thành một giải pháp tuyệt vời cho các hệ thống nước khử ion. Nó đo lưu lượng chất lỏng, khí hoặc hơi, có ứng dụng rất rộng.
Nó gây ra tổn thất áp suất nhỏ.
Chi phí lắp đặt thấp: Các loại lưu lượng kế này có chi phí lắp đặt tiết kiệm. Tính năng đó làm cho chúng đặc biệt hấp dẫn đối với các doanh nghiệp đang tìm cách cải thiện việc đo lưu lượng mà không cần đầu tư tài chính đáng kể.
Nhược điểm của đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng
Một số hạn chế của lưu lượng kế xoáy cần xem xét là:
Nhạy cảm với ô nhiễm: Lưu lượng kế xoáy không phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến môi trường dòng chảy bị ô nhiễm. Bất kỳ hạt lạ hoặc tạp chất nào cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
Không phù hợp cho các ứng dụng có độ nhớt cao hoặc vận tốc dòng chảy thấp. Lưu lượng kế xoáy không hiệu quả trong các trường hợp có độ nhớt cao hoặc vận tốc dòng chảy rất thấp. Hãy xem xét sử dụng lưu lượng kế khối Coriolis hoặc lưu lượng kế bánh răng hình bầu dục cho các ứng dụng này.
Dễ bị rung động. Mức độ rung động cao trong hệ thống có thể dẫn đến việc hiểu sai về tốc độ dòng chảy tăng lên. Đây là một hạn chế đáng kể trong môi trường có nhiều rung động.
Không thể đo môi chất bẩn
Yêu cầu ống thẳng cao khi lắp đặt lưu lượng kế xoáy
Không thích hợp để đo chất lỏng có số Reynolds thấp;
Hệ số đo thấp (so với lưu lượng kế tuabin);
Không thích hợp cho dòng chảy xung.
Ứng dụng trong hệ thống lò hơi công nghiệp
Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng được lắp tại:
Khi lắp đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng, cần cân nhắc van giảm áp hơi nóng để ổn định áp suất đầu vào.
Case thực tế
Tại một nhà máy thực phẩm, tuyến hơi DN80 – 8 bar khi thay Orifice bằng Vortex:
.jpg)
Ứng dụng thực tế đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng DN80 trên tuyến hơi chính áp suất 8 bar
Trong một dự án tại nhà máy thực phẩm (lò hơi 10 tấn/h – áp suất vận hành 8 bar – DN80), hệ thống ban đầu sử dụng Orifice Plate để đo lưu lượng hơi tổng.
Sau 6 tháng vận hành, các vấn đề phát sinh:
Sau khi thay bằng đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng công nghệ Vortex:
Qua thực tế này, có thể thấy với tuyến hơi chính của lò hơi, Vortex là giải pháp cân bằng tốt giữa độ chính xác và chi phí đầu tư.
Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng thường cung cấp ngõ ra 4–20mA để tín hiệu trực tiếp vào PLC/SCADA. Để điều khiển luồng hơi hoặc khí chính xác theo tín hiệu này, kỹ sư có thể phối hợp cùng van tuyến tính 4-20mA Conflow để thực hiện điều chỉnh lưu lượng theo tín hiệu từ cảm biến.
Ứng dụng đo khí nén – gas – không khí
Ngoài hơi nóng, thiết bị còn dùng cho:
Điều kiện kỹ thuật:
Ứng dụng phổ biến:

Ứng dụng đồng hồ Vortex trong đo lưu lượng khí nén và gas đốt lò
Ứng dụng đo nước và dầu truyền nhiệt
Đối với nước:
Bên cạnh lưu lượng, việc đọc chính xác mức nước bằng kính thủy lò hơi cũng tối ưu vận hành
Đối với dầu truyền nhiệt:

Đo lưu lượng dầu truyền nhiệt và nước nóng bằng công nghệ Vortex
Cách chọn đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng đúng kỹ thuật
Để chọn đúng, kỹ sư cần xác định:
1️⃣ Đường kính ống (DN)
DN15 – DN300 phổ biến
2️⃣ Áp suất làm việc
Thông thường 6–25 bar
Có thể lên đến 40 bar
3️⃣ Nhiệt độ hơi
Hơi bão hòa: 120–220°C
Hơi quá nhiệt: đến 350°C
4️⃣ Vận tốc hơi lý tưởng
15–40 m/s
Một sai lầm phổ biến là chọn đồng hồ theo lưu lượng tối đa mà không xét lưu lượng thấp tải.
Ví dụ:
Nếu chọn dải đo quá lớn, khi vận hành ở 0.6 t/h, vận tốc hơi thấp dưới ngưỡng Reynolds yêu cầu, tín hiệu sẽ kém ổn định.
Thực tế nên chọn thiết bị sao cho vận tốc hơi ở mức tải thấp vẫn ≥15 m/s để đảm bảo độ chính xác.
5️⃣ Tín hiệu đầu ra
6️⃣ Có cần tính năng lượng hơi không?
Nếu cần → chọn model tích hợp cảm biến áp & nhiệt độ.
Tiêu chuẩn lắp đặt kỹ thuật
Để đảm bảo độ chính xác:
.jpg)
Yêu cầu đoạn ống thẳng 15D trước và 5D sau khi lắp đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng
Để đảm bảo đo chính xác, hãy kết hợp với bộ tách ẩm hơi nước trước khi lắp lưu lượng kế.
Qua nhiều công trình lò hơi 2–20 tấn/h, 70% trường hợp tín hiệu dao động không phải do thiết bị mà do vị trí lắp đặt:
Khi di dời đồng hồ về vị trí ống ngang ổn định, cách van điều khiển ≥15D và bổ sung steam separator, tín hiệu đo ổn định ngay mà không cần thay thiết bị.
Kinh nghiệm thực tế
70% sai số phát sinh do lắp sai vị trí, không phải do thiết bị.
Nếu lắp gần van điều khiển hoặc cút 90° mà không đủ đoạn thẳng, tín hiệu sẽ dao động mạnh.
So sánh Vortex với các công nghệ khác
Công nghệ | Phù hợp hơi nóng | Bảo trì | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Vortex | Rất tốt | Thấp | Trung |
| Orifice | Tốt | Thấp | Thấp |
| Turbine | Trung bình | Cao | Trung |
| Coriolis | Rất tốt | Thấp | Rất cao |
Vortex là giải pháp cân bằng giữa chi phí – độ chính xác – độ bền.
Khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng cho hệ thống lò hơi, nhiều nhà máy chỉ nhìn vào giá đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, chi phí thực tế cần đánh giá theo vòng đời thiết bị (Life Cycle Cost – LCC) trong ít nhất 5 năm vận hành.
Dưới đây là phân tích dựa trên tuyến hơi DN80 – áp suất 8 bar – lưu lượng trung bình 2 tấn/h.
Công nghệ | Giá đầu tư tương đối |
|---|---|
| Orifice Plate | 1.0 (thấp nhất) |
| Vortex | 2.0 – 2.5 |
| Turbine | 2.5 – 3.0 |
| Coriolis | 4.0 – 5.0 |
Orifice có chi phí ban đầu thấp nhất, nhưng không phải là phương án tối ưu dài hạn.
Orifice tạo tổn thất áp suất lớn hơn đáng kể so với Vortex.
Ví dụ thực tế:
Trong 5 năm, phần nhiên liệu tăng thêm có thể vượt chi phí chênh lệch ban đầu giữa Orifice và Vortex.
Vortex gần như không tạo tổn thất áp đáng kể so với Orifice.
3️⃣ Chi phí bảo trì
Công nghệ | Bảo trì 5 năm |
|---|---|
| Orifice | Thay tấm, vệ sinh định kỳ |
| Turbine | Hao mòn cánh – cần kiểm tra |
| Vortex | Gần như không có bộ phận mòn |
| Coriolis | Thấp nhưng giá thay thế cao |
Thực tế tại các nhà máy lò hơi:
4️⃣ Độ ổn định và chi phí sai số
Sai số đo hơi ảnh hưởng trực tiếp đến:
Nếu sai số 4–5% trên hệ thống 2 tấn/h hơi:
Sai lệch năng lượng có thể tương đương hàng trăm triệu đồng mỗi năm với nhà máy vận hành liên tục.
Vortex với sai số ±1–1.5% giúp giảm đáng kể rủi ro này.
Công nghệ | Tổng chi phí 5 năm (tương đối) |
|---|---|
| Orifice | 1.0 + tổn thất năng lượng cao |
| Turbine | 2.5 + bảo trì |
| Vortex | 2.3 – 2.7 (ổn định) |
| Coriolis | 4.5 |
Kết luận thực tế:
Trong nhiều hệ thống hơi lò hơi DN50–DN150, Vortex thường là phương án tối ưu nhất về tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO).
Tại một hệ thống hơi DN100 trong ngành dệt nhuộm:
Điều này cho thấy lựa chọn thiết bị đo không chỉ là bài toán giá mua, mà là bài toán hiệu suất năng lượng dài hạn.
Nếu nhà máy:
→ Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng công nghệ Vortex là giải pháp cân bằng tối ưu giữa chi phí đầu tư và chi phí vận hành 5 năm.
Giá đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào:
Để chọn đúng và tối ưu chi phí, nên cung cấp:
Các loại đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng trên thị trường hiện nay
Đồng hồ đo lưu lượng hơi Woteck DN20
Thương hiệu Woteck – Đài Loan
Kích cỡ DN20 – ½ ich – phi 27mm
Nhiệt độ chịu tải 40 – 350 độ C.
Áp suất chịu tải 1.6Mpa, 2.5Mpa, 4.0Mpa
Lưu lượng 1.0 – 1.5
Vận tốc Gas: 0.4 – 60.0m/s. Hơi nóng: 5.0 – 70.0m/s
Vật liệu thân đồng hồ inox 304 và inox 316
Lắp đặt Mặt bích
Nguồn điện 12 – 24V hoặc dùng pin 3.6V
Tín hiệu 4 – 20mA, RS485
Kiểu đồng hồ Compact, remote
Lưu lượng gas 6-60m3/h ở nhiệt độ 20 độ C
Lưu lượng hơi nóng 3 – 60m3/h tại nhiệt độ 180 độ C
Ứng dụng Gas, hơi nóng.

Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng Vortex Riels Italy
Ứng dụng RIF300 thiết kế để đo lường chất lỏng, khí và hơi nước trong ứng dụng thương mại, công nghiệp và đô thị: cho nước và nước thải, hóa chất & hóa dầu, dầu khí, nhiệt điện, dược phẩm, giấy, ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
Mẫu sản phẩm đồng hồ đo lưu lượng RIF300 cho kết quả đo chính xác đo lưu lượng khí gas tự nhiên, khí nén và các loại khí gas công nghiệp khác. Thiết kế cảm biến độc độc đáo giúp đo dòng lưu lượng trực tiếp và không cần thêm áp lực hoặc bù đắp nhiệt độ để cung cấp tốc độ dòng chảy chính xác và dữ liệu tổng hợp.
Đặc tính kỹ thuật:
Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
Kiểu: Vortex.
Đường kính ống: DN 15-DN300
Phiên bản Compact version, Remote
Vật liệu thân ống: inox 304 (option Inox 316)
Vật liệu điện cực: Inox 316L
Cấp độ bảo vệ: IP66/67
Nguồn cấp 220VAC / 24VDC hoặc Pin
Tín hiệu xuất: Analog 4÷20mA (có tùy chọn thêm RS485...)
Màn hình hiển thị LCD độ nét cao.
Áp: PN16 / PN25 / PN40
Cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất (option)

Đồng hồ đo hơi nóng Sence
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo hơi nóng
Mặt bích: SUS 316L.
Thân: SUS 304.
Kết nối: Bích BS.
Tiếp điểm: SUS316.
Điện áp: 24V.
Input: 4-20mA & RS485.
Output: 4-20mA & RS485.
Lớp lót đồng hồ: Lót cứng.
Nhiệt độ:-10 đến 450 °C.
Áp lực: 16bar.
Sử dụng: Hơi
Nhãn hiệu: SENCE

Đồng hồ đo lưu lượng hơi Vortex ALVT, Smart measurement
1️⃣ Kiểu lắp đặt
Kiểu Wafer
Kiểu Mặt bích (Flanged – ANSI 150#, 300#)
Kiểu Insertion (cắm ống) – có thể hot-tap với van bi
2️⃣ Kích thước đường ống
DN15 – DN300 (Inline)
Insertion: DN80 – DN500
3️⃣ Nhiệt độ làm việc
Tiêu chuẩn: -40 ~ 250°C
Tùy chọn cao nhiệt: lên đến 350°C
→ Phù hợp hơi bão hòa và hơi quá nhiệt.
4️⃣ Áp suất làm việc
Tiêu chuẩn: 1.6 MPa
Tùy chọn: 2.5 / 4.0 / 6.4 MPa
5️⃣ Dải vận tốc đo
Chất lỏng: 0.6 – 6 m/s
Khí & hơi: 6 – 60 m/s
Turn-down ratio: 10:1
6️⃣ Độ chính xác
Chất lỏng: ±1.0% giá trị đo
Khí & Hơi: ±1.5% giá trị đo
Repeatability:
0.33% (liquid)
0.5% (gas)
7️⃣ Tín hiệu ngõ ra
Pulse output
2-wire 4–20 mA
RS485
HART
Tích hợp đo lưu lượng khối lượng (mass flow) khi có bù nhiệt độ & áp suất
8️⃣ Nguồn cấp
13.5 – 45 VDC
Hoặc pin Lithium 3.6V
9️⃣ Cấp bảo vệ
IP65 / IP67
Chống cháy nổ: Exd IIB T4 / Ex ib IIC T4
???? Vật liệu
Tiêu chuẩn: SS304
Tùy chọn: SS316

Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng có đo được hơi quá nhiệt không?
Có, nếu chọn model chịu nhiệt đến 350°C.
Có cần bộ tách ẩm trước khi lắp không?
Nếu hơi ẩm cao, nên lắp separator để đảm bảo tín hiệu ổn định.
Có thể dùng đo khí nén không?
Có, nếu đảm bảo Reynolds đủ lớn và vận tốc phù hợp.
Sai số thực tế bao nhiêu?
Thông thường ±1–1.5% nếu lắp đặt đúng chuẩn.
Kết luận
Đồng hồ đo lưu lượng hơi nóng công nghệ Vortex là giải pháp tối ưu cho hệ thống lò hơi, khí nén và gas công nghiệp nhờ:
CÔNG TY KỸ THUẬT PHÁT ĐẠT - PDTECH